| Nguồn điện |
100 - 240 V AC, 50 / 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ |
30W |
| Ngõ vào âm thanh |
MIC input 1-8: -50 dBu, 1.8 kΩ, cân bằng điện tử, cổng XLR cái
LINE input 1-4: -30dBu, 10 kΩ, cân bằng điện tử, giắc phone TRS
LINE input 5-8: -30 dBu, 10 kΩ, cặp stereo, cân bằng điện tử, giắc phone TRS
LINE input 9-12: -30 dBu, 10 kΩ, cặp stereo, không cân bằng, cổng RCA
MAIN INSERT: 0 dBu, 10 kΩ, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
Ngõ vào USB: định dạng âm thanh: MP3, định dạng: FAT16, FAT32, tối đa 32GB, cổng USB(A)
Ngõ vào PC: -30 dBu, cổng USB(B) |
| Ngõ ra âm thanh |
MAIN MIX OUTPUT: 0 dBu, 120 Ω, cặp stereo, cân bằng điện tử, cổng XLR đực/ giắc phone TRS
MAIN INSERT: 0 dBu, 120 Ω, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
DFX OUT: 0 dBu, 120 Ω, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
CTRL ROOM: 0 dBu, 120 Ω, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
GROUP OUT 1-4: 0 dBu, 120Ω, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
AUX SEND 1-4: 0 dBu, 120 Ω, không cân bằng, giắc phone TRS
PHONES: 0 dBu, 120 Ω, cặp stereo, không cân bằng, giắc phone TRS
PC out: 0 dBu, cổng USB(B) |
| Đáp tuyến tần số |
20 Hz - 20 kHz, ±3 dB |
| Tổng độ méo hài |
0.03 % (LPF 20 kHz) |
| Tỷ lệ S/N |
Trên 100 dB (trọng số A) |
| Nhiễu xuyên âm |
Trên 90 dB (trọng số A) |
| Ngắt tiếng |
Trên 120 dB (trọng số A) |
| Compressor |
0 - 10dB |
| Equalizer |
Kênh 1-4: ±15dB tại 80Hz, ±12dB tại 100Hz-8kHz, ±15dB tại 12kHz
Kênh 5-12: ±12dB tại 80Hz, ±15dB tại 500Hz, ±15 tại 3kHz, ±12dB tại 12kHz |
| Hiệu ứng kỹ thuật số DSP |
100 hiệu ứng cài sẵn: vocal, small room, large hall, echo, echo + reverb, flanger + reverb, plate, chorus (guitar), rotary (guitar), tremolo (guitar) |
| Nguồn Phantom |
+48 VDC, có thể bật/tắt, ngõ vào MIC 1-8 |
| Đèn hiển thị |
Nguồn (xanh lá) ×1, +48V (đỏ) ×1, tắt tiếng (đỏ) ×11, Tín hiệu (xanh lá) ×8, mức đỉnh (đỏ) ×8
Mức ngõ ra (xanh lá) ×18, (vàng) ×4, (đỏ) ×2
PFL (vàng) ×9, tắt tiếng DFX (đỏ) ×1, Compressor (vàng) ×4 |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C - 40°C |
| Độ ẩm cho phép |
Dưới 90% RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu |
Vỏ: thép đã xử lý bề mặt, sơn đen |
| Kích thước |
388.1 (R) x 433.2 (C) x 89.4 mm (S) |
| Khối lượng |
5.5 kg |
| Phụ kiện đi kèm |
Dây nguồn kiểu ER x 1, dây nguồn kiểu UK x 1, giá gắn tủ rack x 2, vít gắn tủ rack x 8 |