| Vỏ |
Loại kín |
| Công suất đáp ứng (*1) |
Rated noise power: 60 W (8Ω)
Continuous program: 120W (8Ω) |
| Ngõ vào định mức |
30 W (100 V line, 70 V line) |
| Trở kháng định mức |
8Ω
100 V line: 330Ω (30 W), 1 kΩ (10 W), 3.3 kΩ (3W), 10 kΩ (1W)
70 V line: 170Ω (30 W), 330Ω (15 W), 1 kΩ (5 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5W) |
| Cường độ âm |
89 dB (1 W, 1 m) (1 - 10 kHz, pink noise) |
| Thành phần loa |
Tần số thấp: loa hình nón PP 13 cm
Tần số cao: loa hình cầu 25 mm |
| Đáp tuyến tần số |
80 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt |
4.5 kHz |
| Góc hướng tính |
Ngang: 100°, dọc: 100° |
| Tuân thủ/ chứng nhận |
EN 54-24: 2008, UL 1480A (UEAY (sử dụng ngoài trời)) |
| Tiêu chuẩn bụi/nước |
IP65 |
| Môi trường lắp đặt |
Lắp đặt trong nhà, lắp đặt ngoài trời (*2) (*3) |
| Tiêu chuẩn EN 54-24 |
Cường độ âm: 76 dB (1 W, 4 m)
SPL tối đa: 91 dB (30 W, 4 m)
Góc phủ âm thanh (-6 dB):
Ngang: 360° (500 Hz), 170° (1 kHz), 110° (2 kHz), 85° (4 kHz)
Dọc: 360° ( 500 Hz ), 150° ( 1 kHz), 115° ( 2 kHz), 35° (4 kHz)
Loại môi trường: B (ứng dụng ngoài trời)
Tiêu chuẩn IP: IP33C |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 °C đến +50 °C |
| Đầu nối ngõ vào |
Đầu nối vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 9 mm |
| Cáp tương thích |
Cáp Cabtyre: ⌀6 - ⌀10 mm
Dây đơn, dây xoắn: 0.3 - 3.3 mm2 (AWG 22 - 12) |
| Vật liệu |
Vỏ: nhựa HIPS, sơn đen (tương đương RAL 9011)
Mặt lưới: nhôm sơn đen (tương đương RAL 9011)
Giá chữ U, giá gắn loa: thép không gỉ, t2, sơn đen (tương đương RAL 9011) |
| Kích thước |
162 (R) X 274 (C) X 164 (S) mm |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Phụ kiện đi kèm |
Giá chữ U x 1, giá gắn loa x 2, vít giá gắn x 1 bộ, nắp che đầu nối x 1, vít gắn nắp che x 4 |